忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sinh đôi
sinh đôi
双胞胎
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sinh: ngang(平调) · đôi: ngang(平调)
释义
同一胎出生的两个孩子
常用搭配
cặp sinh đôi
一对双胞胎
anh em sinh đôi
双胞胎兄弟
例句
Họ là sinh đôi.
他们是双胞胎。
Tôi có chị gái sinh đôi.
我有个双胞胎姐姐。
亲情关系圈
cụ già
老人家
hậu duệ
后代
vị thành niên
未成年人
người cũ
前任
cậu
舅舅
tiền bối
前辈
常见问题
双胞胎用越南语怎么说?
「双胞胎」的越南语是 sinh đôi。
sinh đôi 是什么意思?
sinh đôi 在越南语中意思是「双胞胎」,词性为名词。同一胎出生的两个孩子。
sinh đôi 怎么读?
sinh đôi 有 2 个音节:sinh: ngang(平调) · đôi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh đôi 怎么造句?
例如:Họ là sinh đôi.(他们是双胞胎。);Tôi có chị gái sinh đôi.(我有个双胞胎姐姐。)。
想真正记住「sinh đôi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store