忆单词忆单词

vùng nước

水域

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— vùng: huyền(低降) · nước: sắc(高升)

vùng nước 水域

释义

常用搭配

vùng nước ngọt
淡水水域
vùng nước sâu
深水水域

例句

Cá này sống ở vùng nước mặn.
这种鱼生活在咸水水域。
Chúng tôi bơi ở vùng nước nông.
我们在浅水水域游泳。

探索海洋世界

常见问题

水域用越南语怎么说?
「水域」的越南语是 vùng nước。
vùng nước 是什么意思?
vùng nước 在越南语中意思是「水域」,词性为名词。水域。
vùng nước 怎么读?
vùng nước 有 2 个音节:vùng: huyền(低降) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vùng nước 怎么造句?
例如:Cá này sống ở vùng nước mặn.(这种鱼生活在咸水水域。);Chúng tôi bơi ở vùng nước nông.(我们在浅水水域游泳。)。

想真正记住「vùng nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练