忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xương đòn
xương đòn
锁骨
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xương: ngang(平调) · đòn: huyền(低降)
释义
锁骨,连接肩膀与胸骨的骨头
常用搭配
gãy xương đòn
锁骨骨折
đau xương đòn
锁骨疼
例句
Anh ấy bị gãy xương đòn.
他锁骨骨折了。
Tôi cảm thấy đau xương đòn.
我觉得锁骨疼。
身体骨骼肌肉
cơ đùi sau
股二头肌
cơ bụng 6 múi
六块腹肌
cơ bụng
腹肌
cột sống
颈椎
xương
骨头
khớp
关节
常见问题
锁骨用越南语怎么说?
「锁骨」的越南语是 xương đòn。
xương đòn 是什么意思?
xương đòn 在越南语中意思是「锁骨」,词性为名词。锁骨,连接肩膀与胸骨的骨头。
xương đòn 怎么读?
xương đòn 有 2 个音节:xương: ngang(平调) · đòn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xương đòn 怎么造句?
例如:Anh ấy bị gãy xương đòn.(他锁骨骨折了。);Tôi cảm thấy đau xương đòn.(我觉得锁骨疼。)。
想真正记住「xương đòn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store