忆单词忆单词

hai tay

双手

名词 CEFR A2 越南语
hai tay 双手

释义

常用搭配

vỗ hai tay
拍双手
nắm hai tay
握双手

例句

Anh ấy giơ hai tay lên.
他举起了双手。
Tôi rửa hai tay trước khi ăn.
我吃饭前洗双手。

手臂与动作

常见问题

双手用越南语怎么说?
「双手」的越南语是 hai tay。
hai tay 是什么意思?
hai tay 在越南语中意思是「双手」,词性为名词。双手,两只手。
hai tay 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hai tay 怎么造句?
例如:Anh ấy giơ hai tay lên.(他举起了双手。);Tôi rửa hai tay trước khi ăn.(我吃饭前洗双手。)。

想真正记住「hai tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练