忆单词忆单词

拼音 B 开头的中文词用越南语怎么说

共 509 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

八tám八卦nhiều chuyện八卦聊天buôn chuyện八角hồi八月tháng Tám巴结nịnh bợ巴沙鱼cá tra芭蕾ba lê疤sẹo拔nhổ拔牙nhổ răng把手tay cầm把握nắm bắt坝đập nước爸bố爸爸cha爸妈cha mẹ罢工đình công罢了mà thôi罢免bãi nhiệm罢休bỏ cuộc霸道bá đạo霸道总裁tổng tài bá đạo吧nhé白trắng白白uổng phí白板bảng trắng白菜cải thảo白大褂áo blouse白酒rượu trắng白领nhân viên văn phòng白鹿Bai Lu白萝卜củ cải trắng白色màu trắng白天ban ngày白头发tóc bạc白头偕老bạc đầu giai lão白细胞bạch cầu白羊座Bạch Dương百分比tỷ lệ phần trăm百分点phần trăm百合hoa ly百货bách hóa百科全书bách khoa toàn thư柏树cây bách摆bày摆渡车xe trung chuyển摆放bày biện摆平dàn xếp摆脱thoát khỏi败坏làm hỏng拜访thăm viếng拜见bái kiến拜年chúc tết扳bẻ扳手cờ lê班lớp班长lớp trưởng班主任giáo viên chủ nhiệm颁发ban颁奖trao giải斑点vết đốm斑马ngựa vằn斑马线vạch qua đường斑纹vằn搬家chuyển nhà搬迁chuyển dời板tấm ván板块mảng版phiên bản版本bản办不到không làm được办公làm việc (văn phòng)办公室văn phòng办公椅ghế văn phòng办公桌bàn làm việc办事giải quyết công việc办事处văn phòng đại diện办学mở trường半场hiệp một半岛bán đảo半决赛bán kết半路nửa đường半年nửa năm半数một nửa半天nửa ngày半信半疑bán tín bán nghi半夜nửa đêm半真半假nửa thật nửa giả伴bạn đồng hành伴郎phù rể伴侣bạn đời伴娘phù dâu伴奏đệm nhạc扮演đóng vai帮giúp帮会bang hội帮手trợ thủ帮助giúp đỡ绑trói绑架bắt cóc傍晚chiều棒tuyệt vời棒球bóng chày棒球帽mũ lưỡi trai磅pao包bao包庇bao che包裹bưu kiện包括bao gồm包容bao dung包围bao vây包扎băng bó包子bánh bao薄荷bạc hà宝bảo bối宝宝em bé宝贝cục cưng宝藏kho báu宝马bmw宝石đá quý饱no饱和bão hòa饱经沧桑trải qua sóng gió保安bảo vệ保镖vệ sĩ保持giữ保存lưu giữ保管bảo quản保健chăm sóc sức khỏe保洁nhân viên vệ sinh保留giữ lại保密bảo mật保姆bảo mẫu保暖giữ ấm保时捷porsche保守bảo thủ保温杯cốc giữ nhiệt保鲜bảo quản tươi保鲜膜màng bọc thực phẩm保险bảo hiểm保险柜két sắt保险丝cầu chì保修bảo hành保养bảo dưỡng保佑phù hộ保障bảo đảm保证đảm bảo保质期hạn sử dụng保重giữ gìn sức khỏe堡垒pháo đài堡垒之夜Fortnite报仇báo thù报酬thù lao报答đền đáp报到báo danh报复trả thù报告báo cáo报警báo cảnh sát报刊báo chí报考đăng ký thi报社tòa soạn报亭quầy báo抱负hoài bão抱怨phàn nàn暴风雨bão tố暴力bạo lực暴利lợi nhuận khổng lồ暴露phơi bày暴雨mưa lớn暴躁nóng nảy爆发bùng nổ爆满chật kín爆米花bỏng ngô爆胎thủng lốp爆炸nổ卑鄙đê tiện杯cốc悲哀bi ai悲惨bi thảm悲观bi quan悲欢离合vui buồn hợp tan悲剧bi kịch悲伤buồn bã悲痛đau buồn北bắc北部miền Bắc北方phía bắc北极Bắc Cực北极熊gấu Bắc Cực北京Bắc Kinh贝壳vỏ sò贝雷帽mũ beret备份bản sao lưu备课soạn bài备忘录bản ghi nhớ备用dự phòng背包ba lô背部lưng背景bối cảnh背面mặt sau背叛phản bội背诵đọc thuộc lòng背心áo ba lỗ被bị被捕bị bắt被盗号bị hack被动bị động被告bị cáo被骗bị lừa被迫bị ép buộc被骚扰bị spam被子chăn奔chạy nhanh奔波bôn ba奔驰Mercedes-Benz奔赴lao tới本cuốn本分bổn phận本来vốn dĩ本能bản năng本期kỳ này本钱vốn liếng本事bản lĩnh本田honda本土bản địa本性bản tính本应lẽ ra本质bản chất本子quyển vở笨ngu笨蛋đồ ngốc笨重cồng kềnh笨拙vụng về崩溃sụp đổ绷căng绷带băng gạc迸发bùng phát蹦床bạt nhún逼ép逼近tiến gần逼真giống như thật逼真như thật鼻孔lỗ mũi鼻涕nước mũi鼻子mũi比so với比比皆是ở đâu cũng có比尔·盖茨Bill Gates比分tỷ số比较so sánh比如ví dụ比如说ví dụ như比赛giải đấu比赛trận đấu比亚迪byd比喻ẩn dụ比重tỷ trọng彼此nhau笔bút笔记ghi chú笔记本vở ghi笔记本电脑máy tính xách tay笔试thi viết鄙视khinh bỉ必不可少không thể thiếu必将nhất định sẽ必须phải必要cần thiết毕业tốt nghiệp毕业生sinh viên tốt nghiệp闭门器tay co thủy lực闭幕bế mạc闭幕式lễ bế mạc碧玉ngọc bích壁挂风扇quạt treo tường壁虎thạch sùng壁画bích họa避免tránh避难tị nạn避暑nghỉ mát边bên边境biên giới边缘rìa编biên soạn编程lập trình编号số hiệu编辑chỉnh sửa编剧biên kịch编造bịa đặt编制biên chế蝙蝠dơi贬低hạ thấp贬义nghĩa xấu贬值mất giá扁dẹt扁担đòn gánh变biến变成trở变得trở nên