忆单词忆单词

tỷ lệ phần trăm

百分比

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— tỷ: hỏi(降升) · lệ: nặng(低促、带喉塞) · phần: huyền(低降) · trăm: ngang(平调)

tỷ lệ phần trăm 百分比

释义

常用搭配

tỷ lệ phần trăm tăng trưởng
增长百分比
tỷ lệ phần trăm thất nghiệp
失业百分比

例句

Tỷ lệ phần trăm thành công rất cao.
成功的百分比很高。
Tỷ lệ phần trăm thất nghiệp giảm xuống.
失业的百分比下降了。

数字表达力

常见问题

百分比用越南语怎么说?
「百分比」的越南语是 tỷ lệ phần trăm。
tỷ lệ phần trăm 是什么意思?
tỷ lệ phần trăm 在越南语中意思是「百分比」,词性为名词。总数中某部分所占的百分数。
tỷ lệ phần trăm 怎么读?
tỷ lệ phần trăm 有 4 个音节:tỷ: hỏi(降升) · lệ: nặng(低促、带喉塞) · phần: huyền(低降) · trăm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỷ lệ phần trăm 怎么造句?
例如:Tỷ lệ phần trăm thành công rất cao.(成功的百分比很高。);Tỷ lệ phần trăm thất nghiệp giảm xuống.(失业的百分比下降了。)。

想真正记住「tỷ lệ phần trăm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练