忆单词忆单词

văn phòng đại diện

办事处

名词 越南语

声调 4 个音节 —— văn: ngang(平调) · phòng: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞) · diện: nặng(低促、带喉塞) ?

văn phòng đại diện 办事处

释义

常用搭配

văn phòng đại diện công ty
公司办事处
mở văn phòng đại diện
设立办事处

例句

Công ty có văn phòng đại diện ở Hà Nội.
公司在河内有办事处。
Họ vừa mở văn phòng đại diện mới.
他们刚开设了新办事处。

冲突与伤亡

常见问题

办事处用越南语怎么说?
「办事处」的越南语是 văn phòng đại diện。
văn phòng đại diện 是什么意思?
văn phòng đại diện 在越南语中意思是「办事处」,词性为名词。办事处,代表处。
văn phòng đại diện 怎么读?
văn phòng đại diện 有 4 个音节:văn: ngang(平调) · phòng: huyền(低降) · đại: nặng(低促、带喉塞) · diện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
văn phòng đại diện 怎么造句?
例如:Công ty có văn phòng đại diện ở Hà Nội.(公司在河内有办事处。);Họ vừa mở văn phòng đại diện mới.(他们刚开设了新办事处。)。

想真正记住「văn phòng đại diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练