忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
ẩn dụ
ẩn dụ
比喻
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ẩn: hỏi(降升) · dụ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
比喻
常用搭配
ẩn dụ hình ảnh
形象比喻
sử dụng ẩn dụ
使用比喻
例句
Bài thơ này dùng nhiều ẩn dụ.
这首诗用了很多比喻。
Ẩn dụ giúp câu văn sinh động hơn.
比喻让句子更生动。
文化与智慧
ngụ ngôn
寓言
biện chứng
辩证
thái đẩu
泰斗
phương ngữ
方言
không quên được
忘不了
thánh hiền
圣贤
常见问题
比喻用越南语怎么说?
「比喻」的越南语是 ẩn dụ。
ẩn dụ 是什么意思?
ẩn dụ 在越南语中意思是「比喻」,词性为名词。比喻。
ẩn dụ 怎么读?
ẩn dụ 有 2 个音节:ẩn: hỏi(降升) · dụ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ẩn dụ 常用吗?
ẩn dụ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ẩn dụ 怎么造句?
例如:Bài thơ này dùng nhiều ẩn dụ.(这首诗用了很多比喻。);Ẩn dụ giúp câu văn sinh động hơn.(比喻让句子更生动。)。
想真正记住「ẩn dụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store