忆单词忆单词

không thể thiếu

必不可少

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · thể: hỏi(降升) · thiếu: sắc(高升)

không thể thiếu 必不可少

释义

常用搭配

vai trò không thể thiếu
必不可少的角色
yếu tố không thể thiếu
必不可少的因素

例句

Nước là thứ không thể thiếu cho sự sống.
水是生命中必不可少的。
Anh ấy là thành viên không thể thiếu của đội.
他是队里必不可少的成员。

出现在这些词条的例句中

表达程度

常见问题

必不可少用越南语怎么说?
「必不可少」的越南语是 không thể thiếu。
không thể thiếu 是什么意思?
không thể thiếu 在越南语中意思是「必不可少」,词性为形容词。不可缺少,必需。
không thể thiếu 怎么读?
không thể thiếu 有 3 个音节:không: ngang(平调) · thể: hỏi(降升) · thiếu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không thể thiếu 怎么造句?
例如:Nước là thứ không thể thiếu cho sự sống.(水是生命中必不可少的。);Anh ấy là thành viên không thể thiếu của đội.(他是队里必不可少的成员。)。

想真正记住「không thể thiếu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练