忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đền đáp
đền đáp
报答
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đền: huyền(低降) · đáp: sắc(高升)
?
释义
报答
回报
常用搭配
đền đáp công ơn
报答恩情
đền đáp cha mẹ
报答父母
例句
Tôi muốn đền đáp sự giúp đỡ của bạn.
我想报答你的帮助。
Anh ấy luôn đền đáp cha mẹ.
他总是报答父母。
尊敬与分手
thăm hỏi
慰问
chia tay
分手
tự tại
自在
bắn
射
tâm lý
心理
thành tín
诚信
常见问题
报答用越南语怎么说?
「报答」的越南语是 đền đáp。
đền đáp 是什么意思?
đền đáp 在越南语中意思是「报答」,词性为动词。报答;回报。
đền đáp 怎么读?
đền đáp 有 2 个音节:đền: huyền(低降) · đáp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đền đáp 常用吗?
đền đáp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đền đáp 怎么造句?
例如:Tôi muốn đền đáp sự giúp đỡ của bạn.(我想报答你的帮助。);Anh ấy luôn đền đáp cha mẹ.(他总是报答父母。)。
想真正记住「đền đáp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store