忆单词忆单词

vốn liếng

本钱

名词 越南语

声调 2 个音节 —— vốn: sắc(高升) · liếng: sắc(高升) ?

vốn liếng 本钱

释义

常用搭配

vốn liếng kinh doanh
经营本钱
vốn liếng tiếng Anh
英语本钱

例句

Anh ấy có nhiều vốn liếng kinh doanh.
他有很多经营本钱。
Vốn liếng tiếng Anh của tôi còn ít.
我的英语本钱还很少。

企业与资质

常见问题

本钱用越南语怎么说?
「本钱」的越南语是 vốn liếng。
vốn liếng 是什么意思?
vốn liếng 在越南语中意思是「本钱」,词性为名词。本钱,资本,资金。
vốn liếng 怎么读?
vốn liếng 有 2 个音节:vốn: sắc(高升) · liếng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vốn liếng 常用吗?
vốn liếng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vốn liếng 怎么造句?
例如:Anh ấy có nhiều vốn liếng kinh doanh.(他有很多经营本钱。);Vốn liếng tiếng Anh của tôi còn ít.(我的英语本钱还很少。)。

想真正记住「vốn liếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练