忆单词忆单词

bi ai

悲哀

形容词 CEFR B2 越南语
bi ai 悲哀

释义

常用搭配

cảm giác bi ai
悲哀的感觉
không khí bi ai
悲哀的气氛

例句

Anh ấy cảm thấy rất bi ai.
他感到非常悲哀。
Không khí trong phòng thật bi ai.
房间里的气氛很悲哀。

情绪百态

常见问题

悲哀用越南语怎么说?
「悲哀」的越南语是 bi ai。
bi ai 是什么意思?
bi ai 在越南语中意思是「悲哀」,词性为形容词。悲哀,悲伤。
bi ai 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bi ai 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy rất bi ai.(他感到非常悲哀。);Không khí trong phòng thật bi ai.(房间里的气氛很悲哀。)。

想真正记住「bi ai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练