忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bi ai
bi ai
悲哀
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
悲哀,悲伤
常用搭配
cảm giác bi ai
悲哀的感觉
không khí bi ai
悲哀的气氛
例句
Anh ấy cảm thấy rất bi ai.
他感到非常悲哀。
Không khí trong phòng thật bi ai.
房间里的气氛很悲哀。
摩托出行
núi tuyết
雪山
chỗ đậu xe
车位
thẻ lên máy bay
登机牌
gửi hành lý
托运
mặt mày ủ rũ
愁眉苦脸
lạ đời
奇葩
常见问题
悲哀用越南语怎么说?
「悲哀」的越南语是 bi ai。
bi ai 是什么意思?
bi ai 在越南语中意思是「悲哀」,词性为形容词。悲哀,悲伤。
bi ai 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bi ai 常用吗?
bi ai 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bi ai 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy rất bi ai.(他感到非常悲哀。);Không khí trong phòng thật bi ai.(房间里的气氛很悲哀。)。
想真正记住「bi ai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store