忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bi ai
bi ai
悲哀
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
悲哀,悲伤
常用搭配
cảm giác bi ai
悲哀的感觉
không khí bi ai
悲哀的气氛
例句
Anh ấy cảm thấy rất bi ai.
他感到非常悲哀。
Không khí trong phòng thật bi ai.
房间里的气氛很悲哀。
情绪百态
hoan hô
欢呼
chế giễu
嘲笑
trong lành
清新
đáng ngờ
可疑
biết ơn
感恩
đè nén
压抑
常见问题
悲哀用越南语怎么说?
「悲哀」的越南语是 bi ai。
bi ai 是什么意思?
bi ai 在越南语中意思是「悲哀」,词性为形容词。悲哀,悲伤。
bi ai 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bi ai 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy rất bi ai.(他感到非常悲哀。);Không khí trong phòng thật bi ai.(房间里的气氛很悲哀。)。
想真正记住「bi ai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store