忆单词忆单词

giữ gìn sức khỏe

保重

动词短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— giữ: ngã(带喉塞的高升) · gìn: huyền(低降) · sức: sắc(高升) · khỏe: hỏi(降升)

giữ gìn sức khỏe 保重

释义

常用搭配

luôn giữ gìn sức khỏe
一直保重身体
cố gắng giữ gìn sức khỏe
努力保重身体

例句

Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe nhé!
你要保重身体啊!
Giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.
保重身体很重要。

表达与处理

常见问题

保重用越南语怎么说?
「保重」的越南语是 giữ gìn sức khỏe。
giữ gìn sức khỏe 是什么意思?
giữ gìn sức khỏe 在越南语中意思是「保重」,词性为动词短语。保重身体,注意健康。
giữ gìn sức khỏe 怎么读?
giữ gìn sức khỏe 有 4 个音节:giữ: ngã(带喉塞的高升) · gìn: huyền(低降) · sức: sắc(高升) · khỏe: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giữ gìn sức khỏe 怎么造句?
例如:Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe nhé!(你要保重身体啊!);Giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.(保重身体很重要。)。

想真正记住「giữ gìn sức khỏe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练