忆单词忆单词

vạch qua đường

斑马线

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— vạch: nặng(低促、带喉塞) · qua: ngang(平调) · đường: huyền(低降)

vạch qua đường 斑马线

释义

常用搭配

vạch qua đường cho người đi bộ
人行斑马线
sơn vạch qua đường
画斑马线

例句

Hãy băng qua đường ở vạch qua đường.
请在斑马线上过马路。
Vạch qua đường mới được sơn lại.
斑马线刚重新画过。

城市出行路线

常见问题

斑马线用越南语怎么说?
「斑马线」的越南语是 vạch qua đường。
vạch qua đường 是什么意思?
vạch qua đường 在越南语中意思是「斑马线」,词性为名词。供行人过马路的白色条纹标线。
vạch qua đường 怎么读?
vạch qua đường 有 3 个音节:vạch: nặng(低促、带喉塞) · qua: ngang(平调) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vạch qua đường 怎么造句?
例如:Hãy băng qua đường ở vạch qua đường.(请在斑马线上过马路。);Vạch qua đường mới được sơn lại.(斑马线刚重新画过。)。

想真正记住「vạch qua đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练