忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lao tới
lao tới
奔赴
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lao: ngang(平调) · tới: sắc(高升)
释义
冲向某地
急速赶往
常用搭配
lao tới hiện trường
奔赴现场
lao tới mục tiêu
奔赴目标
例句
Anh ấy lao tới cứu người.
他奔赴救人。
Mọi người lao tới cửa ra vào.
大家奔赴出口。
日常小动作
theo kịp
跟上
lên đường đến
赶赴
ngồi vào chỗ
就座
chạy đến
投奔
nhất cử nhất động
一举一动
vòm
拱
常见问题
奔赴用越南语怎么说?
「奔赴」的越南语是 lao tới。
lao tới 是什么意思?
lao tới 在越南语中意思是「奔赴」,词性为动词。冲向某地;急速赶往。
lao tới 怎么读?
lao tới 有 2 个音节:lao: ngang(平调) · tới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lao tới 怎么造句?
例如:Anh ấy lao tới cứu người.(他奔赴救人。);Mọi người lao tới cửa ra vào.(大家奔赴出口。)。
想真正记住「lao tới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store