忆单词忆单词

chỉnh sửa

编辑

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chỉnh: hỏi(降升) · sửa: hỏi(降升)

chỉnh sửa 编辑

释义

常用搭配

chỉnh sửa bài viết
编辑帖子
chỉnh sửa ảnh
编辑照片

例句

Bạn có thể chỉnh sửa lại không?
你能重新编辑一下吗?
Tôi đang chỉnh sửa video.
我正在编辑视频。

出现在这些词条的例句中

上网入门

常见问题

编辑用越南语怎么说?
「编辑」的越南语是 chỉnh sửa。
chỉnh sửa 是什么意思?
chỉnh sửa 在越南语中意思是「编辑」,词性为动词。对内容进行编辑、修改。
chỉnh sửa 怎么读?
chỉnh sửa 有 2 个音节:chỉnh: hỏi(降升) · sửa: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉnh sửa 怎么造句?
例如:Bạn có thể chỉnh sửa lại không?(你能重新编辑一下吗?);Tôi đang chỉnh sửa video.(我正在编辑视频。)。

想真正记住「chỉnh sửa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练