忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chỉnh sửa
chỉnh sửa
编辑
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chỉnh: hỏi(降升) · sửa: hỏi(降升)
释义
对内容进行编辑、修改
常用搭配
chỉnh sửa bài viết
编辑帖子
chỉnh sửa ảnh
编辑照片
例句
Bạn có thể chỉnh sửa lại không?
你能重新编辑一下吗?
Tôi đang chỉnh sửa video.
我正在编辑视频。
出现在这些词条的例句中
bản thảo
稿子
mã nguồn
源代码
bản dự thảo
草案
上网入门
đăng
发布
bình luận
评论
chia sẻ
分享
wechat
微信
sao chép
复制
tải xuống
下载
常见问题
编辑用越南语怎么说?
「编辑」的越南语是 chỉnh sửa。
chỉnh sửa 是什么意思?
chỉnh sửa 在越南语中意思是「编辑」,词性为动词。对内容进行编辑、修改。
chỉnh sửa 怎么读?
chỉnh sửa 有 2 个音节:chỉnh: hỏi(降升) · sửa: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉnh sửa 怎么造句?
例如:Bạn có thể chỉnh sửa lại không?(你能重新编辑一下吗?);Tôi đang chỉnh sửa video.(我正在编辑视频。)。
想真正记住「chỉnh sửa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store