忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
R
/
rượu trắng
rượu trắng
白酒
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rượu: nặng(低促、带喉塞) · trắng: sắc(高升)
?
释义
一种用高粱、玉米等酿造的无色烈性酒
常用搭配
rượu trắng nếp
糯米白酒
bình rượu trắng
白酒瓶
例句
Ông tôi thích uống rượu trắng.
我爷爷喜欢喝白酒。
Rượu trắng rất mạnh.
白酒很烈。
水果零食小食光
say
醉
người nghiện rượu
酒鬼
giọt
滴
nhạt
淡
mặn
咸
đắng
苦
常见问题
白酒用越南语怎么说?
「白酒」的越南语是 rượu trắng。
rượu trắng 是什么意思?
rượu trắng 在越南语中意思是「白酒」,词性为名词。一种用高粱、玉米等酿造的无色烈性酒。
rượu trắng 怎么读?
rượu trắng 有 2 个音节:rượu: nặng(低促、带喉塞) · trắng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rượu trắng 常用吗?
rượu trắng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
rượu trắng 怎么造句?
例如:Ông tôi thích uống rượu trắng.(我爷爷喜欢喝白酒。);Rượu trắng rất mạnh.(白酒很烈。)。
想真正记住「rượu trắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store