忆单词忆单词

rượu trắng

白酒

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— rượu: nặng(低促、带喉塞) · trắng: sắc(高升)

rượu trắng 白酒

释义

常用搭配

rượu trắng nếp
糯米白酒
bình rượu trắng
白酒瓶

例句

Ông tôi thích uống rượu trắng.
我爷爷喜欢喝白酒。
Rượu trắng rất mạnh.
白酒很烈。

相关词条

常见问题

白酒用越南语怎么说?
「白酒」的越南语是 rượu trắng。
rượu trắng 是什么意思?
rượu trắng 在越南语中意思是「白酒」,词性为名词。一种用高粱、玉米等酿造的无色烈性酒。
rượu trắng 怎么读?
rượu trắng 有 2 个音节:rượu: nặng(低促、带喉塞) · trắng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rượu trắng 怎么造句?
例如:Ông tôi thích uống rượu trắng.(我爷爷喜欢喝白酒。);Rượu trắng rất mạnh.(白酒很烈。)。

想真正记住「rượu trắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练