忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bi quan
bi quan
悲观
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
悲观,对未来缺乏信心
常用搭配
thái độ bi quan
悲观态度
nhìn nhận bi quan
悲观看法
例句
Đừng quá bi quan về kết quả.
不要对结果太悲观。
Anh ấy thường có suy nghĩ bi quan.
他常常有悲观的想法。
情绪百态
tủi thân
委屈
phấn chấn
振奋
ủng hộ
拥护
sĩ khí
士气
xoa dịu
平息
tình cảm chân thật
真情
常见问题
悲观用越南语怎么说?
「悲观」的越南语是 bi quan。
bi quan 是什么意思?
bi quan 在越南语中意思是「悲观」,词性为形容词。悲观,对未来缺乏信心。
bi quan 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bi quan 怎么造句?
例如:Đừng quá bi quan về kết quả.(不要对结果太悲观。);Anh ấy thường có suy nghĩ bi quan.(他常常有悲观的想法。)。
想真正记住「bi quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store