忆单词忆单词

chăm sóc sức khỏe

保健

动词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— chăm: ngang(平调) · sóc: sắc(高升) · sức: sắc(高升) · khỏe: hỏi(降升)

chăm sóc sức khỏe 保健

释义

常用搭配

chăm sóc sức khỏe cộng đồng
社区保健
chăm sóc sức khỏe cá nhân
个人保健

例句

Cô ấy làm việc chăm sóc sức khỏe.
她从事保健工作。
Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.
保健很重要。

看病与就医

常见问题

保健用越南语怎么说?
「保健」的越南语是 chăm sóc sức khỏe。
chăm sóc sức khỏe 是什么意思?
chăm sóc sức khỏe 在越南语中意思是「保健」,词性为动词。照顾健康,进行健康管理。
chăm sóc sức khỏe 怎么读?
chăm sóc sức khỏe 有 4 个音节:chăm: ngang(平调) · sóc: sắc(高升) · sức: sắc(高升) · khỏe: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chăm sóc sức khỏe 怎么造句?
例如:Cô ấy làm việc chăm sóc sức khỏe.(她从事保健工作。);Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.(保健很重要。)。

想真正记住「chăm sóc sức khỏe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练