忆单词忆单词

dự phòng

备用

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— dự: nặng(低促、带喉塞) · phòng: huyền(低降)

dự phòng 备用

释义

常用搭配

kế hoạch dự phòng
备用计划
thiết bị dự phòng
备用设备

例句

Chúng tôi có thiết bị dự phòng.
我们有备用设备。
Luôn cần một kế hoạch dự phòng.
总需要一个备用方案。

出现在这些词条的例句中

生活小物全掌握

常见问题

备用用越南语怎么说?
「备用」的越南语是 dự phòng。
dự phòng 是什么意思?
dự phòng 在越南语中意思是「备用」,词性为名词。为预防意外而准备的备用物品或措施。
dự phòng 怎么读?
dự phòng 有 2 个音节:dự: nặng(低促、带喉塞) · phòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dự phòng 怎么造句?
例如:Chúng tôi có thiết bị dự phòng.(我们有备用设备。);Luôn cần một kế hoạch dự phòng.(总需要一个备用方案。)。

想真正记住「dự phòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练