忆单词忆单词

bịa đặt

编造

动词 越南语

声调 2 个音节 —— bịa: nặng(低促、带喉塞) · đặt: nặng(低促、带喉塞) ?

bịa đặt 编造

释义

常用搭配

bịa đặt câu chuyện
编造故事
bịa đặt tin tức
编造消息

例句

Anh ta thường bịa đặt lý do để nghỉ học.
他常常编造理由请假。
Tin đồn đó hoàn toàn bịa đặt.
那个传闻完全是编造的。

情绪与编造

常见问题

编造用越南语怎么说?
「编造」的越南语是 bịa đặt。
bịa đặt 是什么意思?
bịa đặt 在越南语中意思是「编造」,词性为动词。捏造,编造。
bịa đặt 怎么读?
bịa đặt 有 2 个音节:bịa: nặng(低促、带喉塞) · đặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bịa đặt 常用吗?
bịa đặt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bịa đặt 怎么造句?
例如:Anh ta thường bịa đặt lý do để nghỉ học.(他常常编造理由请假。);Tin đồn đó hoàn toàn bịa đặt.(那个传闻完全是编造的。)。

想真正记住「bịa đặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练