忆单词忆单词

giải quyết ổn thỏa

摆平

动词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升) · ổn: hỏi(降升) · thỏa: hỏi(降升)

giải quyết ổn thỏa 摆平

释义

常用搭配

giải quyết ổn thỏa mâu thuẫn
妥善摆平矛盾
giải quyết ổn thỏa tranh chấp
妥善摆平纠纷

例句

Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.
一切都已摆平。
Họ giải quyết ổn thỏa tranh chấp đất đai.
他们妥善摆平了土地纠纷。

沟通高手

常见问题

摆平用越南语怎么说?
「摆平」的越南语是 giải quyết ổn thỏa。
giải quyết ổn thỏa 是什么意思?
giải quyết ổn thỏa 在越南语中意思是「摆平」,词性为动词。摆平,妥善解决问题或矛盾。
giải quyết ổn thỏa 怎么读?
giải quyết ổn thỏa 有 4 个音节:giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升) · ổn: hỏi(降升) · thỏa: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải quyết ổn thỏa 怎么造句?
例如:Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.(一切都已摆平。);Họ giải quyết ổn thỏa tranh chấp đất đai.(他们妥善摆平了土地纠纷。)。

想真正记住「giải quyết ổn thỏa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练