忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
biên chế
biên chế
编制
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biên: ngang(平调) · chế: sắc(高升)
释义
编制,组织结构中的正式编员或岗位
常用搭配
biên chế nhà nước
国家编制
vào biên chế
进编制
例句
Cô ấy đã vào biên chế giáo viên.
她已经进了教师编制。
Biên chế của cơ quan này rất chặt chẽ.
这个单位的编制很严格。
公司架构图
ủy ban
委员会
phân công
分工
văn phòng đại diện
办事处
đơn vị
单位
tổ chức
组织
công ty
公司
常见问题
编制用越南语怎么说?
「编制」的越南语是 biên chế。
biên chế 是什么意思?
biên chế 在越南语中意思是「编制」,词性为名词。编制,组织结构中的正式编员或岗位。
biên chế 怎么读?
biên chế 有 2 个音节:biên: ngang(平调) · chế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biên chế 怎么造句?
例如:Cô ấy đã vào biên chế giáo viên.(她已经进了教师编制。);Biên chế của cơ quan này rất chặt chẽ.(这个单位的编制很严格。)。
想真正记住「biên chế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store