忆单词忆单词

biên chế

编制

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— biên: ngang(平调) · chế: sắc(高升)

biên chế 编制

释义

常用搭配

biên chế nhà nước
国家编制
vào biên chế
进编制

例句

Cô ấy đã vào biên chế giáo viên.
她已经进了教师编制。
Biên chế của cơ quan này rất chặt chẽ.
这个单位的编制很严格。

公司架构图

常见问题

编制用越南语怎么说?
「编制」的越南语是 biên chế。
biên chế 是什么意思?
biên chế 在越南语中意思是「编制」,词性为名词。编制,组织结构中的正式编员或岗位。
biên chế 怎么读?
biên chế 有 2 个音节:biên: ngang(平调) · chế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biên chế 怎么造句?
例如:Cô ấy đã vào biên chế giáo viên.(她已经进了教师编制。);Biên chế của cơ quan này rất chặt chẽ.(这个单位的编制很严格。)。

想真正记住「biên chế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练