忆单词忆单词

tỷ trọng

比重

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tỷ: hỏi(降升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)

tỷ trọng 比重

释义

常用搭配

tỷ trọng dân số
人口比重
tỷ trọng kinh tế
经济比重

例句

Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng.
服务业比重上升。
Tỷ trọng nữ giới cao hơn nam giới.
女性比重高于男性。

数学表达

常见问题

比重用越南语怎么说?
「比重」的越南语是 tỷ trọng。
tỷ trọng 是什么意思?
tỷ trọng 在越南语中意思是「比重」,词性为名词。比重,比例中的重量。
tỷ trọng 怎么读?
tỷ trọng 有 2 个音节:tỷ: hỏi(降升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỷ trọng 怎么造句?
例如:Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng.(服务业比重上升。);Tỷ trọng nữ giới cao hơn nam giới.(女性比重高于男性。)。

想真正记住「tỷ trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练