忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tỷ trọng
tỷ trọng
比重
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tỷ: hỏi(降升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
释义
比重,比例中的重量
常用搭配
tỷ trọng dân số
人口比重
tỷ trọng kinh tế
经济比重
例句
Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng.
服务业比重上升。
Tỷ trọng nữ giới cao hơn nam giới.
女性比重高于男性。
数学表达
hecta
公顷
trùng nhau
重合
dương âm
正负
chênh lệch lớn
悬殊
bằng nhau
相等
thiên vị
偏向
常见问题
比重用越南语怎么说?
「比重」的越南语是 tỷ trọng。
tỷ trọng 是什么意思?
tỷ trọng 在越南语中意思是「比重」,词性为名词。比重,比例中的重量。
tỷ trọng 怎么读?
tỷ trọng 有 2 个音节:tỷ: hỏi(降升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỷ trọng 怎么造句?
例如:Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng.(服务业比重上升。);Tỷ trọng nữ giới cao hơn nam giới.(女性比重高于男性。)。
想真正记住「tỷ trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store