忆单词忆单词

bị động

被动

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— bị: nặng(低促、带喉塞) · động: nặng(低促、带喉塞) ?

bị động 被动

释义

常用搭配

tâm lý bị động
被动心理
phản ứng bị động
被动反应

例句

Anh ấy luôn bị động trong công việc.
他在工作中总是很被动。
Đừng bị động chờ đợi cơ hội.
不要被动地等待机会。

性格百态

常见问题

被动用越南语怎么说?
「被动」的越南语是 bị động。
bị động 是什么意思?
bị động 在越南语中意思是「被动」,词性为形容词。不主动,受外力支配。
bị động 怎么读?
bị động 有 2 个音节:bị: nặng(低促、带喉塞) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bị động 常用吗?
bị động 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bị động 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn bị động trong công việc.(他在工作中总是很被动。);Đừng bị động chờ đợi cơ hội.(不要被动地等待机会。)。

想真正记住「bị động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练