忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đệm nhạc
đệm nhạc
伴奏
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đệm: nặng(低促、带喉塞) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
伴奏
常用搭配
đệm nhạc cho bài hát
为歌曲伴奏
đệm nhạc piano
钢琴伴奏
例句
Anh ấy đệm nhạc cho ca sĩ.
他为歌手伴奏。
Tôi thích đệm nhạc bằng guitar.
我喜欢用吉他伴奏。
振奋与顾虑
kỳ tích
奇迹
phấn chấn
振奋
cổ vũ
鼓舞
giam giữ
扣留
lưu manh
流氓
cầu xin
乞求
常见问题
伴奏用越南语怎么说?
「伴奏」的越南语是 đệm nhạc。
đệm nhạc 是什么意思?
đệm nhạc 在越南语中意思是「伴奏」,词性为动词。伴奏。
đệm nhạc 怎么读?
đệm nhạc 有 2 个音节:đệm: nặng(低促、带喉塞) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đệm nhạc 怎么造句?
例如:Anh ấy đệm nhạc cho ca sĩ.(他为歌手伴奏。);Tôi thích đệm nhạc bằng guitar.(我喜欢用吉他伴奏。)。
想真正记住「đệm nhạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store