忆单词忆单词

đình công

罢工

动词 越南语

声调 2 个音节 —— đình: huyền(低降) · công: ngang(平调) ?

đình công 罢工

释义

常用搭配

tham gia đình công
参加罢工
cuộc đình công
罢工事件

例句

Công nhân đình công đòi tăng lương.
工人罢工要求加薪。
Đình công kéo dài một tuần.
罢工持续了一周。

出现在这些词条的例句中

荣誉与职位晋升

常见问题

罢工用越南语怎么说?
「罢工」的越南语是 đình công。
đình công 是什么意思?
đình công 在越南语中意思是「罢工」,词性为动词。罢工,停工。
đình công 怎么读?
đình công 有 2 个音节:đình: huyền(低降) · công: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đình công 常用吗?
đình công 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đình công 怎么造句?
例如:Công nhân đình công đòi tăng lương.(工人罢工要求加薪。);Đình công kéo dài một tuần.(罢工持续了一周。)。

想真正记住「đình công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练