忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
soạn bài
soạn bài
备课
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— soạn: nặng(低促、带喉塞) · bài: huyền(低降)
?
释义
准备教学内容,备课
常用搭配
soạn bài giảng
备课讲义
soạn bài trước khi dạy
课前备课
例句
Giáo viên đang soạn bài.
老师正在备课。
Tôi phải soạn bài cho tiết học mai.
我得为明天的课备课。
出现在这些词条的例句中
bài giảng
讲座
课堂与笔记
ý chính
大意
máy tính xách tay
笔记本电脑
mù chữ
文盲
máy tính bảng
平板电脑
kinh ngạc
惊
bảng trắng
白板
常见问题
备课用越南语怎么说?
「备课」的越南语是 soạn bài。
soạn bài 是什么意思?
soạn bài 在越南语中意思是「备课」,词性为动词。准备教学内容,备课。
soạn bài 怎么读?
soạn bài 有 2 个音节:soạn: nặng(低促、带喉塞) · bài: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
soạn bài 常用吗?
soạn bài 在越南语最常用的 8000 个词之内。
soạn bài 怎么造句?
例如:Giáo viên đang soạn bài.(老师正在备课。);Tôi phải soạn bài cho tiết học mai.(我得为明天的课备课。)。
想真正记住「soạn bài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store