忆单词忆单词

đập nước

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đập: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升)

đập nước 坝

释义

常用搭配

đập nước thủy điện
水电坝
đập nước lớn
大型水坝

例句

Đập nước này rất quan trọng cho nông nghiệp.
这个坝对农业很重要。
Họ xây một đập nước mới ở đây.
他们在这里建了一个新坝。

相关词条

常见问题

坝用越南语怎么说?
「坝」的越南语是 đập nước。
đập nước 是什么意思?
đập nước 在越南语中意思是「坝」,词性为名词。拦水筑坝的建筑物。
đập nước 怎么读?
đập nước 有 2 个音节:đập: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đập nước 怎么造句?
例如:Đập nước này rất quan trọng cho nông nghiệp.(这个坝对农业很重要。);Họ xây một đập nước mới ở đây.(他们在这里建了一个新坝。)。

想真正记住「đập nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练