忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bóng chày
bóng chày
棒球
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bóng: sắc(高升) · chày: huyền(低降)
?
释义
棒球,一种球类运动
常用搭配
chơi bóng chày
打棒球
giải bóng chày
棒球比赛
例句
Tôi thích xem bóng chày.
我喜欢看棒球。
Anh ấy là vận động viên bóng chày.
他是棒球运动员。
出现在这些词条的例句中
gậy
棍
嘲讽与共鸣
chế giễu
嘲笑
châm biếm
讽刺
đồ ngốc
笨蛋
thật vô lý
岂有此理
cộng hưởng
共鸣
cay đắng
辛酸
常见问题
棒球用越南语怎么说?
「棒球」的越南语是 bóng chày。
bóng chày 是什么意思?
bóng chày 在越南语中意思是「棒球」,词性为名词。棒球,一种球类运动。
bóng chày 怎么读?
bóng chày 有 2 个音节:bóng: sắc(高升) · chày: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bóng chày 常用吗?
bóng chày 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bóng chày 怎么造句?
例如:Tôi thích xem bóng chày.(我喜欢看棒球。);Anh ấy là vận động viên bóng chày.(他是棒球运动员。)。
想真正记住「bóng chày」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store