忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đê tiện
đê tiện
卑鄙
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đê: ngang(平调) · tiện: nặng(低促、带喉塞)
释义
卑鄙,下流
常用搭配
hành động đê tiện
卑鄙行为
lời nói đê tiện
卑鄙言语
例句
Anh ta đã làm một việc rất đê tiện.
他做了一件很卑鄙的事。
Tôi ghét những người đê tiện.
我讨厌卑鄙的人。
性格写照
bao dung
包容
khác thường
不同寻常
chính trực
正直
nhân phẩm
人品
bình hòa
平和
khắt khe
苛刻
常见问题
卑鄙用越南语怎么说?
「卑鄙」的越南语是 đê tiện。
đê tiện 是什么意思?
đê tiện 在越南语中意思是「卑鄙」,词性为形容词。卑鄙,下流。
đê tiện 怎么读?
đê tiện 有 2 个音节:đê: ngang(平调) · tiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đê tiện 怎么造句?
例如:Anh ta đã làm một việc rất đê tiện.(他做了一件很卑鄙的事。);Tôi ghét những người đê tiện.(我讨厌卑鄙的人。)。
想真正记住「đê tiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store