忆单词忆单词

sinh viên tốt nghiệp

毕业生

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— sinh: ngang(平调) · viên: ngang(平调) · tốt: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)

sinh viên tốt nghiệp 毕业生

释义

常用搭配

sinh viên tốt nghiệp đại học
大学毕业生
sinh viên tốt nghiệp xuất sắc
优秀毕业生

例句

Năm nay có nhiều sinh viên tốt nghiệp.
今年有很多毕业生。
Cô ấy là sinh viên tốt nghiệp loại giỏi.
她是优秀毕业生。

职场百业通

常见问题

毕业生用越南语怎么说?
「毕业生」的越南语是 sinh viên tốt nghiệp。
sinh viên tốt nghiệp 是什么意思?
sinh viên tốt nghiệp 在越南语中意思是「毕业生」,词性为名词。毕业生。
sinh viên tốt nghiệp 怎么读?
sinh viên tốt nghiệp 有 4 个音节:sinh: ngang(平调) · viên: ngang(平调) · tốt: sắc(高升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh viên tốt nghiệp 怎么造句?
例如:Năm nay có nhiều sinh viên tốt nghiệp.(今年有很多毕业生。);Cô ấy là sinh viên tốt nghiệp loại giỏi.(她是优秀毕业生。)。

想真正记住「sinh viên tốt nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练