忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bưu kiện
bưu kiện
包裹
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bưu: ngang(平调) · kiện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
包裹,邮包
常用搭配
gửi bưu kiện
寄包裹
nhận bưu kiện
收包裹
例句
Tôi vừa nhận được một bưu kiện.
我刚收到一个包裹。
Bạn đã gửi bưu kiện chưa?
你寄包裹了吗?
城市空间与服务
nhiều năm
多年
mà thôi
罢了
cấp cứu
急救
xe lăn
轮椅
thứ Bảy
星期六
trước khi
之前
常见问题
包裹用越南语怎么说?
「包裹」的越南语是 bưu kiện。
bưu kiện 是什么意思?
bưu kiện 在越南语中意思是「包裹」,词性为名词。包裹,邮包。
bưu kiện 怎么读?
bưu kiện 有 2 个音节:bưu: ngang(平调) · kiện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bưu kiện 常用吗?
bưu kiện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bưu kiện 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được một bưu kiện.(我刚收到一个包裹。);Bạn đã gửi bưu kiện chưa?(你寄包裹了吗?)。
想真正记住「bưu kiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store