忆单词忆单词

làm hỏng

败坏

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · hỏng: hỏi(降升)

làm hỏng 败坏

释义

常用搭配

làm hỏng việc
败坏事情
làm hỏng máy móc
败坏机器

例句

Đừng làm hỏng kế hoạch của tôi.
别败坏我的计划。
Anh ấy đã làm hỏng chiếc điện thoại mới.
他败坏了新手机。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

败坏用越南语怎么说?
「败坏」的越南语是 làm hỏng。
làm hỏng 是什么意思?
làm hỏng 在越南语中意思是「败坏」,词性为动词。弄坏,损坏;败坏,破坏(名誉、关系等)。
làm hỏng 怎么读?
làm hỏng 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · hỏng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm hỏng 怎么造句?
例如:Đừng làm hỏng kế hoạch của tôi.(别败坏我的计划。);Anh ấy đã làm hỏng chiếc điện thoại mới.(他败坏了新手机。)。

想真正记住「làm hỏng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练