忆单词忆单词

lợi nhuận khổng lồ

暴利

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— lợi: nặng(低促、带喉塞) · nhuận: nặng(低促、带喉塞) · khổng: hỏi(降升) · lồ: huyền(低降)

lợi nhuận khổng lồ 暴利

释义

常用搭配

thu lợi nhuận khổng lồ
获取暴利
doanh nghiệp có lợi nhuận khổng lồ
暴利企业

例句

Công ty này thu được lợi nhuận khổng lồ mỗi năm.
这家公司每年都获得暴利。
Họ bán hàng với lợi nhuận khổng lồ.
他们以暴利出售商品。

金融生活词汇

常见问题

暴利用越南语怎么说?
「暴利」的越南语是 lợi nhuận khổng lồ。
lợi nhuận khổng lồ 是什么意思?
lợi nhuận khổng lồ 在越南语中意思是「暴利」,词性为名词。巨大的利润;暴利。
lợi nhuận khổng lồ 怎么读?
lợi nhuận khổng lồ 有 4 个音节:lợi: nặng(低促、带喉塞) · nhuận: nặng(低促、带喉塞) · khổng: hỏi(降升) · lồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lợi nhuận khổng lồ 怎么造句?
例如:Công ty này thu được lợi nhuận khổng lồ mỗi năm.(这家公司每年都获得暴利。);Họ bán hàng với lợi nhuận khổng lồ.(他们以暴利出售商品。)。

想真正记住「lợi nhuận khổng lồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练