忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
biên soạn
biên soạn
编
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biên: ngang(平调) · soạn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
编写,编辑,编纂
常用搭配
biên soạn sách
编写书籍
biên soạn tài liệu
编写资料
例句
Anh ấy đang biên soạn từ điển.
他正在编词典。
Chúng tôi cùng biên soạn giáo trình.
我们一起编教材。
出现在这些词条的例句中
bách khoa toàn thư
百科全书
动词巧用集
chế
制
thoát khỏi
摆脱
nuôi sống
养活
xuyên suốt
贯穿
phản ứng ngược
反弹
luân phiên
轮流
常见问题
编用越南语怎么说?
「编」的越南语是 biên soạn。
biên soạn 是什么意思?
biên soạn 在越南语中意思是「编」,词性为动词。编写,编辑,编纂。
biên soạn 怎么读?
biên soạn 有 2 个音节:biên: ngang(平调) · soạn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biên soạn 常用吗?
biên soạn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
biên soạn 怎么造句?
例如:Anh ấy đang biên soạn từ điển.(他正在编词典。);Chúng tôi cùng biên soạn giáo trình.(我们一起编教材。)。
想真正记住「biên soạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store