忆单词忆单词

giải quyết công việc

办事

动词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升) · công: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞)

giải quyết công việc 办事

释义

常用搭配

giải quyết công việc nhanh chóng
迅速办事
giải quyết công việc hiệu quả
高效办事

例句

Cô ấy giải quyết công việc rất tốt.
她办事很利索。
Tôi cần thời gian để giải quyết công việc này.
我需要时间来处理这件事。

相关词条

常见问题

办事用越南语怎么说?
「办事」的越南语是 giải quyết công việc。
giải quyết công việc 是什么意思?
giải quyết công việc 在越南语中意思是「办事」,词性为动词。办事;处理事务。
giải quyết công việc 怎么读?
giải quyết công việc 有 4 个音节:giải: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升) · công: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải quyết công việc 怎么造句?
例如:Cô ấy giải quyết công việc rất tốt.(她办事很利索。);Tôi cần thời gian để giải quyết công việc này.(我需要时间来处理这件事。)。

想真正记住「giải quyết công việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练