忆单词忆单词

bùng phát

迸发

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— bùng: huyền(低降) · phát: sắc(高升)

bùng phát 迸发

释义

常用搭配

bùng phát dịch bệnh
疫情迸发
bùng phát chiến tranh
战争迸发

例句

Dịch cúm bùng phát ở nhiều nơi.
流感在多地迸发。
Bạo lực bùng phát trong đám đông.
暴力在人群中迸发。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

迸发用越南语怎么说?
「迸发」的越南语是 bùng phát。
bùng phát 是什么意思?
bùng phát 在越南语中意思是「迸发」,词性为动词。突然发生或迅速扩散。
bùng phát 怎么读?
bùng phát 有 2 个音节:bùng: huyền(低降) · phát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bùng phát 怎么造句?
例如:Dịch cúm bùng phát ở nhiều nơi.(流感在多地迸发。);Bạo lực bùng phát trong đám đông.(暴力在人群中迸发。)。

想真正记住「bùng phát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练