忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bùng phát
bùng phát
迸发
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bùng: huyền(低降) · phát: sắc(高升)
释义
突然发生或迅速扩散
常用搭配
bùng phát dịch bệnh
疫情迸发
bùng phát chiến tranh
战争迸发
例句
Dịch cúm bùng phát ở nhiều nơi.
流感在多地迸发。
Bạo lực bùng phát trong đám đông.
暴力在人群中迸发。
出现在这些词条的例句中
dịch bệnh
瘟疫
情绪百态
làm trầm trọng
激化
thanh thế
声势
không thèm để ý
不屑一顾
thì ra
敢情
lăn tăn
荡漾
chợt hiểu ra
恍然大悟
常见问题
迸发用越南语怎么说?
「迸发」的越南语是 bùng phát。
bùng phát 是什么意思?
bùng phát 在越南语中意思是「迸发」,词性为动词。突然发生或迅速扩散。
bùng phát 怎么读?
bùng phát 有 2 个音节:bùng: huyền(低降) · phát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bùng phát 怎么造句?
例如:Dịch cúm bùng phát ở nhiều nơi.(流感在多地迸发。);Bạo lực bùng phát trong đám đông.(暴力在人群中迸发。)。
想真正记住「bùng phát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store