忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vỏ sò
同形词:
vô số
vỏ sò
贝壳
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vỏ: hỏi(降升) · sò: huyền(低降)
释义
贝壳,螺壳等海洋生物的外壳
常用搭配
vỏ sò biển
海贝壳
thu thập vỏ sò
收集贝壳
例句
Tôi thích nhặt vỏ sò trên bãi biển.
我喜欢在海滩捡贝壳。
Vỏ sò có nhiều hình dạng đẹp.
贝壳有很多美丽的形状。
探索海洋世界
mắc cạn
搁浅
đá ngầm
礁石
mực
墨鱼
nghêu
蛤蜊
mai rùa
龟壳
xương cá
鱼刺
常见问题
贝壳用越南语怎么说?
「贝壳」的越南语是 vỏ sò。
vỏ sò 是什么意思?
vỏ sò 在越南语中意思是「贝壳」,词性为名词。贝壳,螺壳等海洋生物的外壳。
vỏ sò 怎么读?
vỏ sò 有 2 个音节:vỏ: hỏi(降升) · sò: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vỏ sò 怎么造句?
例如:Tôi thích nhặt vỏ sò trên bãi biển.(我喜欢在海滩捡贝壳。);Vỏ sò có nhiều hình dạng đẹp.(贝壳有很多美丽的形状。)。
想真正记住「vỏ sò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store