忆单词忆单词

giáo viên chủ nhiệm

班主任

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— giáo: sắc(高升) · viên: ngang(平调) · chủ: hỏi(降升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)

giáo viên chủ nhiệm 班主任

释义

常用搭配

giáo viên chủ nhiệm lớp 10
高一班主任
họp với giáo viên chủ nhiệm
与班主任开会

例句

Giáo viên chủ nhiệm rất quan tâm học sinh.
班主任很关心学生。
Tôi cần gặp giáo viên chủ nhiệm.
我需要见班主任。

职业百态

常见问题

班主任用越南语怎么说?
「班主任」的越南语是 giáo viên chủ nhiệm。
giáo viên chủ nhiệm 是什么意思?
giáo viên chủ nhiệm 在越南语中意思是「班主任」,词性为名词。负责一个班级日常管理和教学的老师。
giáo viên chủ nhiệm 怎么读?
giáo viên chủ nhiệm 有 4 个音节:giáo: sắc(高升) · viên: ngang(平调) · chủ: hỏi(降升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giáo viên chủ nhiệm 怎么造句?
例如:Giáo viên chủ nhiệm rất quan tâm học sinh.(班主任很关心学生。);Tôi cần gặp giáo viên chủ nhiệm.(我需要见班主任。)。

想真正记住「giáo viên chủ nhiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练