忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lập trình
lập trình
编程
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lập: nặng(低促、带喉塞) · trình: huyền(低降)
?
释义
编程,写程序
常用搭配
lập trình máy tính
计算机编程
ngôn ngữ lập trình
编程语言
例句
Anh ấy đang học lập trình.
他正在学编程。
Tôi thích lập trình phần mềm.
我喜欢编程软件。
出现在这些词条的例句中
bot
机器人
lập trình viên
程序员
tự học
自学
thuộc tính
属性
编程与自动化
thuật toán
算法
cơ sở dữ liệu
数据库
mô phỏng
模拟
mã nguồn
源代码
tự động hóa
自动化
tinh bột
淀粉
常见问题
编程用越南语怎么说?
「编程」的越南语是 lập trình。
lập trình 是什么意思?
lập trình 在越南语中意思是「编程」,词性为动词。编程,写程序。
lập trình 怎么读?
lập trình 有 2 个音节:lập: nặng(低促、带喉塞) · trình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lập trình 常用吗?
lập trình 在越南语最常用的 3000 个词之内。
lập trình 怎么造句?
例如:Anh ấy đang học lập trình.(他正在学编程。);Tôi thích lập trình phần mềm.(我喜欢编程软件。)。
想真正记住「lập trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store