忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
biên giới
biên giới
边境
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biên: ngang(平调) · giới: sắc(高升)
?
释义
边境,国家或地区的分界线
常用搭配
biên giới quốc gia
国家边境
bảo vệ biên giới
保卫边境
例句
Chúng tôi sống gần biên giới.
我们住在边境附近。
Quân đội tuần tra biên giới mỗi ngày.
军队每天巡逻边境。
出现在这些词条的例句中
cột mốc
里程碑
phòng vệ
防卫
đóng quân
驻扎
thông hành
通行
giấy thông hành
通行证
lục quân
陆军
binh sĩ
士兵
đóng (quân), trú
驻
战争与边境
không thể
无法
bọn
伙
lễ cưới
婚礼
đắc cử
当选
đánh đôi
双打
tổng số
总数
常见问题
边境用越南语怎么说?
「边境」的越南语是 biên giới。
biên giới 是什么意思?
biên giới 在越南语中意思是「边境」,词性为名词。边境,国家或地区的分界线。
biên giới 怎么读?
biên giới 有 2 个音节:biên: ngang(平调) · giới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biên giới 常用吗?
biên giới 在越南语最常用的 2000 个词之内。
biên giới 怎么造句?
例如:Chúng tôi sống gần biên giới.(我们住在边境附近。);Quân đội tuần tra biên giới mỗi ngày.(军队每天巡逻边境。)。
想真正记住「biên giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store