忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
buôn chuyện
buôn chuyện
八卦聊天
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— buôn: ngang(平调) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)
释义
闲聊别人的事情
常用搭配
buôn chuyện hàng xóm
八卦聊天邻居
buôn chuyện công sở
八卦聊天办公室
例句
Họ thường buôn chuyện sau giờ làm.
他们下班后常常八卦聊天。
Đừng buôn chuyện về người khác.
不要八卦聊天别人。
相关词条
buôn bán
贩卖
buồn bực
烦闷
buồn cười
好笑
buôn lậu
走私
常见问题
八卦聊天用越南语怎么说?
「八卦聊天」的越南语是 buôn chuyện。
buôn chuyện 是什么意思?
buôn chuyện 在越南语中意思是「八卦聊天」,词性为动词。闲聊别人的事情。
buôn chuyện 怎么读?
buôn chuyện 有 2 个音节:buôn: ngang(平调) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
buôn chuyện 怎么造句?
例如:Họ thường buôn chuyện sau giờ làm.(他们下班后常常八卦聊天。);Đừng buôn chuyện về người khác.(不要八卦聊天别人。)。
想真正记住「buôn chuyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store