忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quầy báo
quầy báo
报亭
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quầy: huyền(低降) · báo: sắc(高升)
释义
出售报纸杂志的小摊位
常用搭配
mua báo ở quầy báo
在报亭买报
quầy báo nhỏ
小报亭
例句
Tôi thường mua báo ở quầy báo gần nhà.
我常在家附近的报亭买报。
Quầy báo này mở cửa từ sáng sớm.
这个报亭一大早就开门。
特色建筑场景
hầm rượu
酒窖
cửa kính tự động
自动玻璃门
hàng rào
篱笆
chuồng bò
牛棚
chuồng gà
鸡舍
trang trại chăn nuôi
养殖场
常见问题
报亭用越南语怎么说?
「报亭」的越南语是 quầy báo。
quầy báo 是什么意思?
quầy báo 在越南语中意思是「报亭」,词性为名词。出售报纸杂志的小摊位。
quầy báo 怎么读?
quầy báo 有 2 个音节:quầy: huyền(低降) · báo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quầy báo 怎么造句?
例如:Tôi thường mua báo ở quầy báo gần nhà.(我常在家附近的报亭买报。);Quầy báo này mở cửa từ sáng sớm.(这个报亭一大早就开门。)。
想真正记住「quầy báo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store