忆单词忆单词

lưu giữ

保存

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lưu: ngang(平调) · giữ: ngã(带喉塞的高升)

lưu giữ 保存

释义

常用搭配

lưu giữ kỷ niệm
保存回忆
lưu giữ tài liệu
保存资料

例句

Chúng tôi lưu giữ những bức ảnh cũ.
我们保存着旧照片。
Hãy lưu giữ thông tin này cẩn thận.
请妥善保存这些信息。

商品存取操作

常见问题

保存用越南语怎么说?
「保存」的越南语是 lưu giữ。
lưu giữ 是什么意思?
lưu giữ 在越南语中意思是「保存」,词性为动词。保存,保留(让事物不丢失、损坏)。
lưu giữ 怎么读?
lưu giữ 有 2 个音节:lưu: ngang(平调) · giữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưu giữ 怎么造句?
例如:Chúng tôi lưu giữ những bức ảnh cũ.(我们保存着旧照片。);Hãy lưu giữ thông tin này cẩn thận.(请妥善保存这些信息。)。

想真正记住「lưu giữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练