忆单词忆单词

dục tốc bất đạt

欲速则不达

短语 越南语

声调 4 个音节 —— dục: nặng(低促、带喉塞) · tốc: sắc(高升) · bất: sắc(高升) · đạt: nặng(低促、带喉塞) ?

dục tốc bất đạt 欲速则不达

释义

常用搭配

làm việc dục tốc bất đạt
做事拔苗助长
tính dục tốc bất đạt
拔苗助长

例句

Dục tốc bất đạt, hãy kiên nhẫn.
拔苗助长,还是要有耐心。
Anh ấy thất bại vì dục tốc bất đạt.
他因为拔苗助长而失败。

人际与健康习惯

常见问题

欲速则不达用越南语怎么说?
「欲速则不达」的越南语是 dục tốc bất đạt。
dục tốc bất đạt 是什么意思?
dục tốc bất đạt 在越南语中意思是「欲速则不达」,词性为短语。急于求成反而坏事,拔苗助长。
dục tốc bất đạt 怎么读?
dục tốc bất đạt 有 4 个音节:dục: nặng(低促、带喉塞) · tốc: sắc(高升) · bất: sắc(高升) · đạt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dục tốc bất đạt 常用吗?
dục tốc bất đạt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dục tốc bất đạt 怎么造句?
例如:Dục tốc bất đạt, hãy kiên nhẫn.(拔苗助长,还是要有耐心。);Anh ấy thất bại vì dục tốc bất đạt.(他因为拔苗助长而失败。)。

想真正记住「dục tốc bất đạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练