忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bổ nhiệm
bổ nhiệm
任命
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bổ: hỏi(降升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
任命某人担任职务
常用搭配
bổ nhiệm chức vụ
任命职位
quyết định bổ nhiệm
任命决定
例句
Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc.
他被任命为经理。
Công ty vừa bổ nhiệm nhân sự mới.
公司刚刚任命了新员工。
出现在这些词条的例句中
phó
副
chức vụ
职位
chức danh
头衔
giám đốc nhà máy
厂长
thành viên hội đồng quản trị
董事
晋升与管理
đề bạt
提拔
định hướng
定向
người đứng đầu
一把手
người dẫn đầu
带头人
kế nhiệm
接班
thích đáng
妥当
常见问题
任命用越南语怎么说?
「任命」的越南语是 bổ nhiệm。
bổ nhiệm 是什么意思?
bổ nhiệm 在越南语中意思是「任命」,词性为动词。任命某人担任职务。
bổ nhiệm 怎么读?
bổ nhiệm 有 2 个音节:bổ: hỏi(降升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bổ nhiệm 常用吗?
bổ nhiệm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bổ nhiệm 怎么造句?
例如:Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc.(他被任命为经理。);Công ty vừa bổ nhiệm nhân sự mới.(公司刚刚任命了新员工。)。
想真正记住「bổ nhiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store