忆单词忆单词

同形词:bình hoa

bình hòa

平和

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— bình: huyền(低降) · hòa: huyền(低降) ?

bình hòa 平和

释义

常用搭配

tính cách bình hòa
性格平和
thái độ bình hòa
态度平和

例句

Cô ấy có tính cách bình hòa.
她性格平和。
Không khí trong phòng rất bình hòa.
房间里的气氛很平和。

出现在这些词条的例句中

道歉与沟通

常见问题

平和用越南语怎么说?
「平和」的越南语是 bình hòa。
bình hòa 是什么意思?
bình hòa 在越南语中意思是「平和」,词性为形容词。平和,温和;不激烈,安静。
bình hòa 怎么读?
bình hòa 有 2 个音节:bình: huyền(低降) · hòa: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình hòa 怎么造句?
例如:Cô ấy có tính cách bình hòa.(她性格平和。);Không khí trong phòng rất bình hòa.(房间里的气氛很平和。)。

想真正记住「bình hòa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练