忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bình oxy
bình oxy
氧气瓶
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bình: huyền(低降) · oxy: ngang(平调)
?
释义
氧气储存和输送用的钢瓶
常用搭配
bình oxy y tế
医用氧气瓶
bình oxy di động
便携式氧气瓶
例句
Bệnh nhân cần bình oxy ngay lập tức.
病人需要马上用氧气瓶。
Chúng tôi mang theo bình oxy khi leo núi.
我们爬山时带着氧气瓶。
出现在这些词条的例句中
oxy
氧
职场入门
chen ngang
插嘴
nói chuyện phiếm
闲聊
đại ca
老大
phòng chống dịch
防疫
không hợp
格格不入
che giấu
隐瞒
常见问题
氧气瓶用越南语怎么说?
「氧气瓶」的越南语是 bình oxy。
bình oxy 是什么意思?
bình oxy 在越南语中意思是「氧气瓶」,词性为名词。氧气储存和输送用的钢瓶。
bình oxy 怎么读?
bình oxy 有 2 个音节:bình: huyền(低降) · oxy: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình oxy 常用吗?
bình oxy 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bình oxy 怎么造句?
例如:Bệnh nhân cần bình oxy ngay lập tức.(病人需要马上用氧气瓶。);Chúng tôi mang theo bình oxy khi leo núi.(我们爬山时带着氧气瓶。)。
想真正记住「bình oxy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store