忆单词忆单词

bữa cơm thường

便饭

名词 越南语

声调 3 个音节 —— bữa: ngã(带喉塞的高升) · cơm: ngang(平调) · thường: huyền(低降) ?

bữa cơm thường 便饭

释义

常用搭配

bữa cơm thường ngày
日常便饭

例句

Chúng tôi chỉ ăn bữa cơm thường.
我们只吃家常便饭。
Bữa cơm thường rất giản dị.
便饭很简单。

侦探与日常安全

常见问题

便饭用越南语怎么说?
「便饭」的越南语是 bữa cơm thường。
bữa cơm thường 是什么意思?
bữa cơm thường 在越南语中意思是「便饭」,词性为名词。普通的一顿饭,家常便饭。
bữa cơm thường 怎么读?
bữa cơm thường 有 3 个音节:bữa: ngã(带喉塞的高升) · cơm: ngang(平调) · thường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bữa cơm thường 怎么造句?
例如:Chúng tôi chỉ ăn bữa cơm thường.(我们只吃家常便饭。);Bữa cơm thường rất giản dị.(便饭很简单。)。

想真正记住「bữa cơm thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练